control stick

 cần điều khiển
 tay gạt khởi động
 thanh điều khiển
Lĩnh vực: toán & tin
 gậy điều khiển
 tay (đòn) điều khiển
 tay điều khiển
 thủ tục điều khiển chính
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
 tay gạt điều khiển

Xem thêm: stick, joystick



control stick

Từ điển WordNet

    n.

  • a lever used by a pilot to control the ailerons and elevators of an airplane; stick, joystick